menu_book
見出し語検索結果 "tần suất" (1件)
日本語
名頻度、週当たり等の便数
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
swap_horiz
類語検索結果 "tần suất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tần suất" (1件)
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)